Cách đọc thông số nhớt xe máy trên lon King Power và Power Up

Cách đọc thông số nhớt xe máy: 5 thông số SAE, API, JASO trên lon nhớt

Cách đọc thông số nhớt xe máy không khó như nhiều anh em nghĩ. Trên mỗi lon nhớt luôn có vài dòng chữ và con số quan trọng: SAE 10W-40, API SN, JASO MA2… Hiểu đúng mấy dòng này là anh em tự chọn được nhớt hợp xe, không phải đoán, cũng không bị tư vấn sai.

Bài này đi lần lượt từng thông số, có ví dụ đọc một lon nhớt thật ở cuối bài.

Trên lon nhớt xe máy có những thông số nào?

Muốn nắm cách đọc thông số nhớt xe máy, trước hết anh em cần biết trên lon có những gì. Hầu hết lon nhớt xe máy 4 thì đều in 5 nhóm thông tin sau:

Thông số Ví dụ Cho biết điều gì
SAE (độ nhớt) 10W-40, 20W-50 Nhớt đặc hay loãng ở nhiệt độ thấp và khi máy nóng
API (cấp chất lượng) API SL, API SN Tiêu chuẩn chất lượng của dầu động cơ xăng
JASO (chuẩn xe máy) JASO MA2, JASO MB Nhớt dành cho xe số, côn tay hay xe tay ga
Loại dầu gốc Fully Synthetic, Mineral Nhớt tổng hợp toàn phần, bán tổng hợp hay nhớt khoáng
Dung tích 0,8 L, 1 L Lượng nhớt trong lon

Thông số SAE: độ nhớt của dầu

Bước đầu tiên trong cách đọc thông số nhớt xe máy là nhìn dòng SAE. SAE là tiêu chuẩn phân loại độ nhớt. Lấy ví dụ SAE 10W-40:

  • 10W: chữ W là “Winter” (mùa lạnh). Số trước chữ W càng nhỏ thì nhớt càng loãng khi máy còn nguội, khởi động dễ hơn và nhớt đi tới các chi tiết nhanh hơn.
  • 40: độ nhớt khi máy đã nóng (khoảng 100°C). Số này càng lớn thì màng dầu càng dày khi máy nóng.

Các cấp độ nhớt hay gặp ở xe máy tại Việt Nam:

  • 10W-30, 10W-40: phổ biến ở xe đời mới, xe tay ga, xe côn tay.
  • 15W-40: nằm giữa, hay gặp ở xe số phổ thông.
  • 20W-50: đặc hơn, thường dùng cho xe số đời cũ hoặc xe đã chạy nhiều.

Không có cấp độ nhớt nào “tốt nhất” cho mọi xe. Cấp nào hợp thì phải xem nhà sản xuất xe khuyến nghị gì. Cách xem có trong bài Xe máy dùng nhớt gì.

Thông số API: cấp chất lượng

Tiếp theo trong cách đọc thông số nhớt xe máy là cấp API. API là tiêu chuẩn của Viện Dầu khí Hoa Kỳ (American Petroleum Institute). Với động cơ xăng, cấp API bắt đầu bằng chữ S. Chữ cái thứ hai càng về sau trong bảng chữ cái thì tiêu chuẩn càng mới:

SG → SH → SJ → SL → SM → SN → SP

Ví dụ API SN là cấp mới hơn API SL. Cấp mới thường đáp ứng được yêu cầu của các cấp cũ hơn, nhưng anh em vẫn nên dùng cấp bằng hoặc cao hơn mức sổ hướng dẫn ghi.

Nếu thấy chữ C (ví dụ CI-4, CF-4) thì đó là cấp dành cho động cơ diesel, thường in trên nhớt ô tô, xe tải. Xe máy chỉ cần quan tâm cấp bắt đầu bằng chữ S.

Thông số JASO: nhớt cho xe số hay xe tay ga

Với xe máy, JASO là phần không được bỏ qua trong cách đọc thông số nhớt xe máy. JASO là tiêu chuẩn của Nhật dành riêng cho nhớt xe máy 4 thì. Điểm khác nhau chính là độ ma sát, vì nó ảnh hưởng trực tiếp tới bộ ly hợp (côn):

Cấp JASO Dành cho Lý do
MA, MA1, MA2 Xe số, xe côn tay Côn ngâm trong nhớt (côn ướt), cần đủ ma sát để không trượt côn. MA2 có mức ma sát cao nhất trong nhóm MA.
MB Xe tay ga Côn nằm ngoài khoang nhớt, nhớt được làm cho ma sát thấp hơn để máy chạy êm.

Nguyên tắc dễ nhớ: xe số, xe côn tay dùng JASO MA hoặc MA2. Đổ nhớt JASO MB cho xe số có thể làm trượt côn, xe hụt ga, nhất là khi chở nặng. Xe tay ga thì dùng theo khuyến nghị của hãng, thường là JASO MB.

Loại dầu gốc: tổng hợp, bán tổng hợp hay khoáng

  • Fully Synthetic (tổng hợp toàn phần): dầu gốc tổng hợp, ổn định ở nhiệt độ cao, giữ độ nhớt lâu hơn. Giá cao hơn.
  • Synthetic Blend / Semi Synthetic (bán tổng hợp): pha giữa dầu tổng hợp và dầu khoáng.
  • Mineral (nhớt khoáng): dầu gốc khoáng, giá mềm, cần thay sớm hơn.

Ví dụ cách đọc thông số nhớt xe máy trên một lon thật

Cách đọc thông số nhớt xe máy trên lon King Power 4T Motorcycle Oil 1 lít
Lon King Power 4T Motorcycle Oil 1 lít

Trên nhãn lon King Power 4T Motorcycle Oil 1 lít có in:

  • 4T: nhớt cho động cơ 4 thì.
  • Fully Synthetic: nhớt tổng hợp toàn phần.
  • SAE 10W40: độ nhớt 10W-40.
  • API SN: cấp chất lượng SN.
  • JASO MA2: dành cho xe số, xe côn tay.
  • 1L: dung tích 1 lít.

Đọc xong là biết ngay: đây là nhớt tổng hợp cho xe số và côn tay, độ nhớt 10W-40. Nếu sổ hướng dẫn xe của anh em khuyến nghị đúng các thông số này thì lon này hợp xe.

Tóm tắt cách đọc thông số nhớt xe máy

  1. SAE: xem độ nhớt có đúng mức sổ hướng dẫn ghi không.
  2. API: cấp chất lượng bằng hoặc mới hơn mức hãng yêu cầu.
  3. JASO: xe số, côn tay chọn MA/MA2; xe tay ga theo sổ, thường là MB.
  4. Loại dầu gốc và dung tích: chọn theo nhu cầu và đủ lượng nhớt cho xe.

Câu hỏi thường gặp

Cách đọc thông số nhớt xe máy có khác nhớt ô tô không?

Có. Nhớt ô tô cũng có SAE và API nhưng thường không có chuẩn JASO MA/MB. Vì vậy khi áp dụng cách đọc thông số nhớt xe máy, anh em luôn kiểm tra thêm dòng JASO.

Nhớt 10W-40 có đổ cho xe tay ga được không?

Được nếu đúng chuẩn JASO MB (hoặc theo khuyến nghị của hãng xe) và độ nhớt nằm trong mức sổ hướng dẫn cho phép. Điều cần xem trước tiên là cấp JASO, không chỉ con số độ nhớt.

API SN có tốt hơn API SL không?

API SN là tiêu chuẩn mới hơn API SL, yêu cầu khắt khe hơn. Nhưng cấp nào phù hợp vẫn tùy xe. Xe đời cũ dùng nhớt API SL đúng khuyến nghị vẫn hoàn toàn ổn.

Đổ nhầm nhớt xe ga cho xe số có sao không?

Nhớt JASO MB có ma sát thấp, đổ vào xe số có thể gây trượt côn. Nếu lỡ đổ thì nên thay lại nhớt JASO MA hoặc MA2 sớm.

Lon không ghi JASO thì có dùng cho xe máy được không?

Không nên. Nhớt không có chuẩn JASO thường là nhớt cho ô tô, độ ma sát không phù hợp với côn ướt của xe số.

Cần tư vấn chọn nhớt cho xe?

Nắm được cách đọc thông số nhớt xe máy rồi mà vẫn chưa chắc dòng nào hợp xe, anh em gửi tên xe và năm sản xuất qua Zalo 0984 904 110, bên mình xem giúp. Các dòng nhớt nhập khẩu đang có ở cửa hàng, mỗi sản phẩm đều ghi đủ SAE, API, JASO như trên nhãn. Muốn biết bao lâu nên thay nhớt một lần thì xem bài Thay nhớt xe máy bao nhiêu km.

Similar Posts